Nhân viên
(口) hình dung giống đầu người, (贝) giống thân mình và hai chân, biểu thị nhân viên phục vụ phải chạy liên tục.
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
8nét
Cấu tạo
Chỉ sự
Hán Việt
VIÊN
nhân viên phục vụ
nhân viên bán hàng
Chữ trước
唱
Chữ tiếp theo
告