Ăn
Dùng miệng (口) để ăn. 乞 biểu âm đọc.
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
6nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
CẬT
ăn cơm
ăn món Trung Quốc
Chữ trước
吧
Chữ tiếp theo
喝