HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)哪 nǎ
HSK 1 · Chữ 10/26 bộ KHẨU
哪
nǎ
Âm Hán Việt:NA

Nào

Cấu tạo chữ

口
miệng
+
那
âm đọc
哪
Nào

Dùng miệng (口) để hỏi. (那) cũng biểu thị âm đọc /na/.

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

9nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

NA

Tập viết

9 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🌐
    你是哪国人nǐ shì nǎ guó rén

    bạn là người nước nào

  • 💼
    你在哪儿工作nǐ zài nǎr gōngzuò

    bạn làm việc ở đâu

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

名

Chữ tiếp theo

呢