Bạn học, cùng nhau
Cùng học chung 1 mái trường (冂) đọc (口) chung 1 (一) bài khoá. Đó là bạn học.
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
6nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
ĐỒNG
bạn học
bạn học đại học
Chữ trước
商
Chữ tiếp theo
听