HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)喂 wèi
HSK 1 · Chữ 15/26 bộ KHẨU
喂
wèi
Âm Hán Việt:ÚY

Alô

Cấu tạo chữ

口
miệng
+
畏
chống tayâm đọc wei
喂
Alô

畏 hình dung 1 người (田) đang chống tay (𧘇) nói điện thoại và thường đều cất tiếng alô khi bắt đầu nói (口). 畏 cũng biểu thị âm đọc /wei/.

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

ÚY

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📞
    喂,王老师在吗wèi, Wáng lǎoshī zài ma

    alô, cô Vương có ở nhà không

  • 📱
    喂,你在做什么呢wèi, nǐ zài zuò shénme ne

    alô, bạn đang làm gì đó

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

听

Chữ tiếp theo

号