Làm ra, chế tác, tạo ra
Con người ta (亻) bắt đầu chế tác các vật dụng (乍).
Bộ thủ
人NHÂN
Số nét
7nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
TÁC
làm việc, công việc
Chữ trước
做
Chữ tiếp theo
住