Biến thể khi làm bộ: 亻
rén
NHÂN
Con người
Bộ NHÂN (人) — những chữ Hán có bộ thủ này thường liên quan đến "con người". Khám phá 22 chữ Hán dưới đây để hiểu cách bộ thủ này tham gia cấu tạo nên các chữ khác.
22
1
Người
Bạn, anh, chị
Anh ấy, hắn, nó
Các (bạn), chúng (mày)
Nghỉ ngơi
Cơ thể, sức khoẻ
Cái gì, tại sao
Làm
Làm ra, chế tác, tạo ra
Sống, ở
Biết
Nay, hôm nay
Lúc, khi
Trẻ, con
Cái, chiếc
Trước tiên
Từ
Nhưng, nhưng mà
Giới thiệu
Cho nên (ghép với 所); lấy, để, dùng
Tiện lợi, rẻ