HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)泳 yǒng
HSK 1 · Chữ 8/8 bộ THỦY
泳
yǒng
Âm Hán Việt:VỊNH

Bơi (danh từ)

Cấu tạo chữ

氵
nước
+
永
âm đọchình dung 1 người đang bơi
泳
Bơi (danh từ)

Hình dung một người (永) đang bơi dưới nước (氵). (永) cũng biểu thị âm đọc /yong/.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

VỊNH

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🏊
    游泳yóuyǒng

    bơi lội

  • 🩱
    泳衣yǒngyī

    đồ bơi

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ trước

洗