Không, chưa
Tay (又) cầm vật (几) quăng xuống nước (氵) để nó chìm nghỉm, biến mất — biểu thị phủ định không tồn tại.
Bộ thủ
水THỦY
Số nét
7nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
MỘT
không sao
không có
Chữ trước
汉
Chữ tiếp theo
漂