Hôm qua
Công việc (乍) của ngày (日) hôm qua không được để đến ngày hôm nay.
Bộ thủ
日NHẬT
Số nét
9nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
TẠC
hôm qua Thứ Ba
Chữ trước
星
Chữ tiếp theo
明