HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)时 shí
HSK 1 · Chữ 3/8 bộ NHẬT
时
shí
Âm Hán Việt:THỜI

Thời gian, giờ, lúc, khi

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
寸
kèng
时
Thời gian, giờ, lúc, khi

Ngày xưa không có đồng hồ nên người xưa phải cầm kèng (寸) để báo giờ (日).

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

THỜI

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👶
    小时候xiǎo shíhou

    lúc nhỏ, hồi bé

  • 🕒
    什么时候shénme shíhou

    khi nào

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

是

Chữ tiếp theo

星