Phục vụ
Đi (夂) dùng sức (力) để làm việc phục vụ. Chữ phồn thể thêm 矛 biểu thị vũ khí, công cụ.
Bộ thủ
力LỰC
Số nét
5nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
VỤ
nhân viên phục vụ
việc nhà
Chữ trước
助
Chữ tiếp theo
动