HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự力 LỰC (Sức lực)务 wù
HSK 1 · Chữ 2/3 bộ LỰC
务
wù
Âm Hán Việt:VỤ

Phục vụ

Cấu tạo chữ

夂
bàn chânđi, bước
+
力
sức lực
务
Phục vụ

Đi (夂) dùng sức (力) để làm việc phục vụ. Chữ phồn thể thêm 矛 biểu thị vũ khí, công cụ.

Bộ thủ

力LỰC

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

VỤ

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🧑‍🍳
    服务员fúwùyuán

    nhân viên phục vụ

  • 🏠
    家务jiāwù

    việc nhà

Cùng bộ 力 LỰC

Xem tất cả →
助zhùTRỢ务wùVỤ动dòngĐỘNG

Chữ trước

助

Chữ tiếp theo

动