[zhú]
trục
逐入侵之敌
zhú rù qīn zhī dí
Truy đuổi quân xâm lược.
逐次zhú cì
trục thứ
dần dần; từng cái một; từng chút một
逐行zhú xíng
trục hành
từng dòng; tiến triển
逐水zhú shuǐ
trục thuỷ
trị phù thũng bằng phương pháp tẩy hoặc lợi tiểu
逐渐zhú jiàn
trục tiệm
dần dần
逐走zhú zǒu
trục tẩu
quay đi; đuổi đi
逐鹿zhú lù
trục lộc
đuổi theo hươu; nghĩa bóng: tranh giành quyền lực
逐步zhú bù
trục bộ
một cách tiến triển; từng bước một
逐退zhú tuì
trục thoái
đẩy lùi
逐个zhú gè
trục cá
từng cái một; hết cái này đến cái khác
逐出zhú chū
trục xuất
trục xuất; đuổi ra; đẩy ra
逐利zhú lì
trục lợi
Theo đuổi lợi ích
逐一zhú yī
trục nhất
từng cái một