[zhù]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贮备zhù bèi
trữ bị
lưu trữ
贮存zhù cún
trữ tồn
lưu trữ; gửi
贮热zhù rè
trữ nhiệt
bảo tồn nhiệt
贮物zhù wù
trữ vật
lưu trữ
贮藏zhù cáng
trữ tàng
tích trữ; dự trữ; khoản gửi
贮水处zhù shuǐ chù
trữ thuỷ xứ
hồ chứa nước
贮存器zhù cún qì
trữ tồn khí
thiết bị lưu trữ
贮存管zhù cún guǎn
trữ tồn quản
bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas
贮木场zhù mù chǎng
trữ mộc trường
bãi gỗ
青贮qīng zhù
thanh trữ
thức ăn ủ chua; thức ăn xanh
冬贮dōng zhù
đông trữ
Dự trữ mùa đông
积贮jī zhù
tích trữ
dự trữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.