[kè]
khoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
课间kè jiān
khoá gian
khoảng thời gian giữa các tiết học
课文kè wén
khoá văn
bài đọc
课件kè jiàn
khoá kiện
phần mềm giảng dạy
课卷kè juàn
khoá quyển
Bài tập viết của học sinh
课题kè tí
khoá đề
nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
课内kè nèi
khoá nội
Thời gian lên lớp của trường học
课时kè shí
khoá thời
tiết học; kỳ
课本kè běn
khoá bản
sách giáo khoa
课外kè wài
khoá ngoại
ngoại khoá
课表kè biǎo
khoá biểu
thời gian biểu của trường
课业kè yè
khoá nghiệp
bài học; bài tập
课余kè yú
khoá dư
sau giờ học; ngoại khóa