[dú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
读出dú chū
đọc
đọc ra tiếng; đọc; kết quả đọc
读心dú xīn
đọc
đọc suy nghĩ của ai đó
读书dú shū
đọc
đọc sách; học; học ở trường
读写dú xiě
đọc
đọc và viết
读数dú shù
đọc
đọc số; dữ liệu từ đồng hồ đo
读取dú qǔ
đọc
đọc
读物dú wù
đọc
tài liệu đọc
读音dú yīn
đọc
cách phát âm; âm đọc mang tính văn liệu của một chữ Hán
读破dú pò
đọc
đọc nhiều và kỹ lưỡng; phát âm không chuẩn của một chữ Hán, ví dụ đọc là [hao4] trong 愛好|爱好[ai4 hao4] thay vì thông thường là [hao3]
读本dú běn
đọc
sách đọc; sách hướng dẫn
读头dú tóu
đọc
đầu đọc
读懂dú dǒng
đọc
đọc và hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.