[xùn]
huấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
训示xùn shì
huấn thị
khiển trách; hướng dẫn; mệnh lệnh
训话xùn huà
huấn thoại
khiển trách cấp dưới
训读xùn dú
huấn đọc
cách đọc một từ tiếng Trung viết ra dựa trên từ đồng nghĩa; đọc một từ theo cách đọc như vậy; cách đọc kun, cách phát âm của kanji dựa trên từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa tương ứng thay vì từ phát âm của ký tự trong ngôn ngữ Hán tại thời điểm được nhập từ Trung Quốc
训迪xùn dí
huấn địch
hướng dẫn; dạy dỗ; giáo dục
训释xùn shì
huấn thích
giải thích; diễn giải; diễn dịch
训导xùn dǎo
huấn đạo
Giáo dục, răn dạy
训谕xùn yù
huấn dụ
Huấn thị; khai đạo
训斥xùn chì
huấn xích
khiển trách; quở trách; mắng mỏ
训诫xùn jiè
huấn giới
khiển trách; khuyên răn; lên lớp ai đó
训诲xùn huì
huấn hối
Dạy dỗ
训令xùn lìng
huấn lệnh
mệnh lệnh; hướng dẫn
训练xùn liàn
huấn luyện
huấn luyện; diễn tập; đào tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.