[zū]
tô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
租界zū jiè
tô giới
nhượng địa, một khu vực do ngoại quốc chiếm đóng
租借zū jiè
tô tá
thuê; mướn
租金zū jīn
tô kim
tiền thuê
租赁zū lìn
tô lẫm
thuê; cho thuê; mướn
租税zū shuì
tô thuế
thuế; phí tổn thời xưa, đặc biệt là thuế đất
租用zū yòng
tô dụng
thuê; mướn; thuê
租约zū yuē
tô ước
hợp đồng thuê
租佃zū diàn
tô điền
cho thuê đất
租债zū zhài
tô trái
tiền thuê và nợ
租地zū dì
tô địa
thuê đất; thuê đất nông nghiệp
租子zū zǐ
tô tử
tiền thuê
租客zū kè
tô khách
người thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.