[zhuàng]
tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撞墻zhuàng qiáng
tràng tường
Gặp trở ngại, khó khăn.
撞车zhuàng chē
tràng xa
đâm xe; xung đột; giống nhau
撞衫zhuàng shān
tràng sam
mặc cùng trang phục với người khác
撞锁zhuàng suǒ
tràng toả
ổ khóa
撞见zhuàng jiàn
tràng kiến
gặp tình cờ
撞伤zhuàng shāng
tràng thương
bầm tím; cú va chạm
撞倒zhuàng dǎo
tràng đảo
đâm ngã; đâm đổ; cán qua
撞击zhuàng jī
tràng kích
va đập; đánh; đâm
撞机zhuàng jī
tràng cơ
va chạm; rơi máy bay
撞死zhuàng sǐ
tràng tử
đâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên người
撞毁zhuàng huǐ
tràng huỷ
đâm vỡ
撞烂zhuàng làn
tràng lạn
phá hủy do đâm va; bị đâm nát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.