[kēng]
khanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坑骗kēng piàn
khanh phiến
lừa đảo; lừa gạt
坑人kēng rén
khanh nhân
lừa gạt ai đó
坑口kēng kǒu
khanh khẩu
Hàng Hậu
坑坎kēng kǎn
khanh khảm
không bằng phẳng; chỗ lõm
坑道kēng dào
khanh đạo
hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm
坑井kēng jǐng
khanh tỉnh
đường hầm và hố
坑害kēng hài
khanh hại
gài bẫy; vu oan
坑木kēng mù
khanh mộc
cột chống hầm mỏ
坑杀kēng shā
khanh sát
chôn sống; gài bẫy
坑洞kēng dòng
khanh động
hố; hầm; hố sâu
坑洼kēng wā
khanh oa
ổ gà; chỗ lún trên đường
坑爹kēng diē
khanh tía
không trung thực; lừa đảo; lừa gạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.