[tái]
đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
台端tái duān
đài đoan
ông hoặc bà
台股tái gǔ
đài cổ
Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 臺北股市|台北股市[Tai2 bei3 Gu3 shi4]
台视tái shì
đài thị
viết tắt của 臺灣電視公司|台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan
台秣tái mò
đài mạt
Cổ: thức ăn gia súc.
台笔tái bǐ
đài bút
Bút để trên bàn, nắp bút gắn liền với đế đặc biệt.
台独tái dú
đài độc
Độc lập Đài Loan; tuyên bố độc lập
台磅tái bàng
đài bảng
cân bàn
台甫tái fǔ
đài phủ
tên chữ
台盆tái pén
đài bồn
bồn rửa mặt
台盘tái pán
đài bàn
Phương ngữ: mâm cỗ; bàn tiệc; ví von hoàn cảnh giao tiếp, xã giao hoặc hoàn cảnh công khai.
台盟tái méng
đài minh
viết tắt của Đảng Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan 台灣民主自治同盟|台湾民主自治同盟[Tai2 wan1 Min2 zhu3 Zi4 zhi4 Tong2 meng2]
台荛tái ráo
đài nhiêu
Động từ: cắt cỏ, đốn củi; danh từ: người cắt cỏ đốn củi; khiêm từ, tự ví mình là người cỏ nội, quê mùa khi đưa ra ý kiến.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.