[yún]
vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
云锦yún jǐn
vân cẩm
Vải lụa cao cấp dệt hoa văn
云集yún jí
vân tập
tập hợp; hội tụ; tụ họp
云图yún tú
vân đồ
Ảnh mây; tài liệu tham khảo khí tượng
云板yún bǎn
vân bản
Nhạc cụ gõ bằng sắt; dùng báo giờ
云游yún yóu
vân du
đi lang thang
云母yún mǔ
vân mẫu
mica
云层yún céng
vân tầng
các đám mây; tầng mây; dải mây
云朵yún duǒ
vân đoá
một đám mây
云汉yún hàn
vân hán
Ngân Hà; bầu trời cao
云版yún bǎn
vân bản
Giống "云板"
云豹yún bào
vân báo
báo gấm
云散yún sàn
vân tán
Tán lạc bốn phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.