Nghỉ ngơi
Biểu thị nghỉ ngơi, điều hoà nhịp tim (心), hơi thở (自).
Bộ thủ
心TÂM
Số nét
10nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
TỨC
nghỉ ngơi
Chữ trước
您
Chữ tiếp theo
想