Bên
Dùng sức (力) đi lên (辶) từ bên mép bờ vực. (力) biểu thị âm đọc /bian/, sau này, chữ giản thể đổi thành (力).
Bộ thủ
辶SƯỚC
Số nét
5nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
BIÊN
bên cạnh
bên phải
Chữ trước
近
Chữ tiếp theo
送