Ghế
Chiếc ghế có lưng tựa (大), mặt ghế (一), chân ghế (可) bằng gỗ (木). 奇 biểu thị âm đọc /i/.
Bộ thủ
木MỘC
Số nét
12nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
KỶ
chiếc ghế
bên trên ghế
Chữ trước
校
Chữ tiếp theo
桌