Tivi, nhìn
Một người (儿) với đôi mắt (目) đứng bên chiếc kệ (礻) xem tivi.
Bộ thủ
见KIẾN
Số nét
8nét
Cấu tạo
Hội ý + Hình thanh
Hán Việt
THỊ
tivi
xem tivi
Chữ trước
觉