Giúp đỡ, hỗ trợ
Một người đang thu hoạch (邦), lấy khăn (巾) để hỗ trợ đựng sản phẩm.
Bộ thủ
巾CÂN
Số nét
9nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
BANG
giúp đỡ
Chữ trước
师
Chữ tiếp theo
常