[shù jù]
số cứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数据库shù jù kù
số cứ khố
cơ sở dữ liệu
数据机shù jù jī
số cứ cơ
modem
数据段shù jù duàn
số cứ đoạn
đoạn dữ liệu
数据流shù jù liú
số cứ lưu
luồng dữ liệu; dòng dữ liệu
数据组shù jù zǔ
số cứ tổ
tập dữ liệu
数据集shù jù jí
số cứ tập
tập dữ liệu
数据总线shù jù zǒng xiàn
số cứ tổng tuyến
bus dữ liệu
数据挖掘shù jù wā jué
số cứ oạt quật
khai thác dữ liệu
数据接口shù jù jiē kǒu
số cứ tiếp khẩu
giao diện dữ liệu
数据网络shù jù wǎng luò
số cứ võng lạc
mạng dữ liệu
数据通信shù jù tōng xìn
số cứ thông tín
truyền thông dữ liệu
数据链路shù jù liàn lù
số cứ liên lộ
liên kết dữ liệu