HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự舛 SUYỄN (Trái ngược, bước chân)舞 wǔ
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ SUYỄN
舞
wǔ
Âm Hán Việt:VŨ

Múa

Cấu tạo chữ

無
âm đọc, áo múa ba lê
+
舛
hình dung hai chân
舞
Múa

Hình dung một người mặc phục trang múa (無) đang co chân lên múa ba lê (舛). (無) cũng biểu thị âm đọc /wu/.

Bộ thủ

舛SUYỄN

Số nét

14nét

Cấu tạo

Hình thanh kiêm hội ý

Hán Việt

VŨ

Tập viết

14 nét

Từ vựng đi kèm

  • 💃
    跳舞tiào wǔ

    khiêu vũ, nhảy múa

  • 🎭
    舞台wǔtái

    sân khấu